bích hoạ

Không tìm thấy từ "bích hoạ"

Từ gần giống

Found in Việt - Anh

Definition Noun : Wall painting, mural : A painting or artwork created directly on a wall, ceiling, or other large permanent surface. Rock painting : A prehistoric or ancient painting on the surface of a rock or cave wall. Usage Examples Noun : Các bích hoạ trong ngôi đền này có niên đại hàng trăm năm. (The wall paintings in this temple are hundreds of years old.) Các nhà khảo cổ đã phát hiện r...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tranh vẽ trên tường : Một tác phẩm hội họa được vẽ trực tiếp lên bề mặt tường, vách đá hoặc trần nhà, thường có quy mô lớn và mang tính trang trí hoặc kể chuyện. Một loại hình nghệ thuật tạo hình : Chỉ chung nghệ thuật vẽ tranh trên các bề mặt kiến trúc cố định. Ví dụ sử dụng Danh từ : Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều bích hoạ cổ trong ngôi đền. (Các nhà khảo cổ phát hiện nh...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Nom féminin : Peinture murale : Une œuvre picturale exécutée directement sur un mur ou un plafond, souvent de grande dimension et intégrée à l'architecture. Fresque : Technique spécifique de peinture murale où les pigments sont appliqués sur un enduit frais. Exemples d'utilisation Nom : Các nhà khảo cổ đã phát hiện những bích hoạ cổ trong hang động. (Les archéologues ont découvert d'...

See full definition →